con thịt

con thịt

Người thợ săn mang về một con thịt sau chuyến đi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật được nuôi để lấy thịt: "con thịt" chỉ những loài gia súc, gia cầm được chăn nuôi với mục đích chính cung cấp thịt cho con người, thường , vịt, lợn, ...
    • Thú săn, thú rừng dùng làm thịt (dịch từ gibier): "con thịt" còn dùng để chỉ các loài động vật hoang dã bị săn bắt để làm thức ăn, như nai, thỏ rừng, chim trĩ...
dụ sử dụng
  • Danh từ (gia súc, gia cầm):

    • Nhà tôi nuôi một đàn làm con thịt. (Gia đình tôi chăn nuôi một đàn để lấy thịt ăn.)
    • Trang trại này chuyên nhập giống lợn con thịt từ nước ngoài. (Trang trại này chuyên nhập giống lợn được nuôi để lấy thịt từ nước ngoài.)
  • Danh từ (thú săn):

    • Trong khu rừng này nhiều con thịt như nai lợn rừng. (Trong khu rừng này nhiều loài động vật bị săn để làm thịt như nai lợn rừng.)
    • Thợ săn mang về một con thịt lớn sau chuyến đi. (Người thợ săn mang về một con thú rừng lớn để làm thịt sau chuyến đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuôi con thịt": hành động chăn nuôi động vật với mục đích lấy thịt.

    • Nông dân nuôi con thịt để bán cho lò mổ. (Người nông dân chăn nuôi động vật lấy thịt để bán cho giết mổ.)
  • "săn con thịt": hành động săn bắt động vật hoang dã để làm thức ăn.

    • Những người dân tộc thiểu số thường săn con thịt để kiếm sống. (Những người dân tộc thiểu số thường săn bắt thú rừng để làm thức ăn kiếm sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Thịt (danh từ): phần mềm của cơ thể động vật dùng làm thức ăn.

    • Thịt rất ngon bổ dưỡng. (Thịt rất ngon giàu dinh dưỡng.)
  • Con vật (danh từ): sinh vật sống, không phải thực vật, bao gồm cả con thịt.

    • Con vật này được nuôi để lấy sữa, không phải con thịt. (Con vật này được nuôi để lấy sữa, không phải để lấy thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thú săn (danh từ): động vật hoang dã bị săn bắt để làm thịt hoặc lấy da, lông.

    • Thú săn trong khu bảo tồn được bảo vệ nghiêm ngặt. (Động vật hoang dã bị săn bắt trong khu bảo tồn được bảo vệ rất chặt chẽ.)
  • Gia súc, gia cầm (danh từ): động vật nuôi trong nhà, thường để lấy thịt, sữa, trứng.

    • Gia súc gia cầm nguồn cung cấp thực phẩm chính. (Động vật nuôi trong nhà nguồn cung cấp thực phẩm chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Con thịt nuôi trong chuồng: chỉ những động vật được nuôi nhốt để lấy thịt, đối lập với thú hoang dã.
    • Con thịt nuôi trong chuồng thường béo hơn thú rừng. (Động vật được nuôi nhốt để lấy thịt thường nhiều mỡ hơn động vật hoang dã.)